cape verde
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quốc đảo Cộng hòa Cabo Verde: "Cape Verde" là tên gọi tiếng Anh của một quốc đảo nằm trên Đại Tây Dương, ngoài khơi bờ biển phía tây châu Phi, đối diện với Senegal.
Ví dụ sử dụng
- (Cabo Verde là một quốc đảo xinh đẹp nổi tiếng với âm nhạc và những bãi biển.)
- (Nhiều khách du lịch đến Cabo Verde vì khí hậu nhiệt đới của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cape Verdean": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật liên quan đến Cabo Verde.
- She is a Cape Verdean singer. (Cô ấy là một ca sĩ người Cabo Verde.)
"Cape Verdean Creole": ngôn ngữ Creole được sử dụng ở Cabo Verde.
- Cape Verdean Creole is widely spoken on the islands. (Tiếng Creole Cabo Verde được nói rộng rãi trên các hòn đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabo Verde (danh từ riêng): tên chính thức của quốc đảo này trong tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Việt.
- Cabo Verde is the official name of the country. (Cabo Verde là tên chính thức của quốc gia này.)
Từ đồng nghĩa
- Republic of Cabo Verde: tên chính thức của quốc đảo.
- Quần đảo Cape Verde: cách gọi khác chỉ nhóm đảo tạo nên quốc gia này.
Các cụm từ liên quan
- Cape Verde Islands: cụm từ chỉ quần đảo Cabo Verde.
- The Cape Verde Islands consist of ten main islands. (Quần đảo Cabo Verde bao gồm mười hòn đảo chính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Cape Verde".